Bí Kíp Đặt Tên Tiếng Anh Theo Ngày Tháng Năm Sinh Cực Đơn Giản, Ấn Tượng

Bạn muốn đặt một cái tên tiếng Anh vừa hay vừa ấn tượng? Bạn băn khoăn không biết nên chọn tên nào cho phù hợp? Bạn tự hỏi không biết tên tiếng Anh mình chọn có ý nghĩa gì? Đừng quá lo lắng, bài viết này sẽ cung cấp bí kíp để bạn tự đặt tên tiếng anh theo ngày tháng năm sinh cực kì đơn giản. Đảm bảo bạn sẽ cảm thấy bất ngờ và thú vị với cái tên mới của mình đấy.

Thực ra có rất nhiều cách để bạn tự đặt một cái tên tiếng Anh cho mình, nhưng cách đặt theo ngày tháng năm sinh được xem là đơn giản, dễ dàng nhất. Bạn chỉ cần làm theo 3 bước hướng dẫn dưới đây là có ngay một cái tên mới toanh rất oách đấy:

Hướng dẫn đặt tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh
Hướng dẫn đặt tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh

Đặt Tên Họ Theo Số Cuối Của Năm Sinh

Đầu tiên, tên họ (last name) sẽ được đặt tương ứng với số cuối năm sinh của bạn. Chẳng hạn, bạn sinh năm 1992 thì sẽ chọn tên họ theo số 2 nhé. Sau đây là một vài gợi ý đặt tên họ cho bạn:

Số cuối năm sinhTên họ bằng tiếng AnhÝ nghĩa
1EdwardsThần hộ mệnh
2Johnson/ Jones/ JacksonMón quà từ Chúa trời
3Moore Niềm tự hào, sự vĩ đại lớn lao
4Wilson/ WilliamKhát vọng, hoài bão cháy bỏng
5NelsonNhà vô địch
6 HillNiềm vui, niềm hạnh phúc
7BennettPhước lành
8KingNgười lãnh đạo, người đứng đầu
9Lewis Ánh sáng huy hoàng
0HowardTrái tim can đảm

Đặt Tên Lót Theo Tháng Sinh

Ở bước 2 của việc tự đặt tên tiếng anh theo ngày tháng năm sinh, bạn sẽ tiến hành đặt tên lót (middle name) tương ứng với tháng sinh của mình. Những tên lót hay được gợi ý cho bạn theo bảng sau. Lưu ý tra tên theo giới tính nhé:

Tên Lót Dành Cho Nam

Số tháng sinh Tên lót bằng tiếng AnhÝ nghĩa
1Audrey Cao quý và mạnh mẽ
2 Bruce Con rồng, anh hùng
3MatthewMón quà của chúa
4Nicholas Chiến thắng
5Benjamin Người hưởng tài sản
6Keith Thông minh, mạnh mẽ
7Dominich  Thuộc về Chúa
8 Samuel Nghe lời Chúa
9Conrad Người lắng nghe
10Anthony Có cá tính mạnh mẽ
11Jason Chữa lành
12Jesse Món quà đẹp đẽ

Tên Lót Dành Cho Nữ

Số tháng sinh Tên lót bằng tiếng AnhÝ nghĩa
1Daisy Nhỏ bé, dịu dàng
2Hillary Vui vẻ
3Rachel Con chiên Thiên Chúa
4Lilly Hoa ly ly
5Nicole Người chiến thắng
6Amelia Chiến đấu nỗ lực
7Sharon Đồng bằng tươi tốt
8Hannah Duyên dáng
9Elizabeth Xinh đẹp, kiêu sa
10Michelle  Giống như Thiên Chúa
11Claire Trong sáng
12Diana Cao quý, hiền hậu

Đặt Tên Theo Ngày Sinh

Đến bước 3, bạn đặt tên (first name) theo ngày sinh của mình nhé. Sau đây là một vài gợi ý dành cho bạn:

Đặt Tên Dành Cho Nam

Số ngày sinh Tên bằng tiếng AnhÝ nghĩa
1 Albert Cao quý
2Brian Cao ráo, khôi ngô
3Cedric Tinh nghịch
4James Khôi ngô, học rộng, đáng tin
5Shane Hòa hợp với Chúa
6LouisVinh quang
7Frederick Hòa bình
8Steven Vương miện
9Daniel Sáng suốt, công minh
10Michael Thiên sứ
11Richard Mạnh mẽ
12Ivan Khỏe mạnh
13Phillip Kỵ sĩ
14Jonathan Món quà của Chúa
15Jared Người cai trị
16George Thông minh, nhẫn nại
17 Dennis Người yêu dấu
18DavidCon cưng, yêu dấu
19Charles Cao quý
20Edward Sự giàu có
21Robert Mang đến vinh quang
22Thomas Sự trong sáng
23Andrew Nam tính, dũng cảm
24Justin Sự công bằng
25Alexander Người bảo vệ
26Patrick Quý tộc
27Kevin Thông minh
28 Mark Con trai của sao Hỏa
29Ralph Con sói
30Victor Chiến thắng
31Joseph Vị thần

Đặt Tên Dành Cho Nữ

Số ngày sinh Tên bằng tiếng AnhÝ nghĩa
1Ashley Khu rừng
2SusanHoa bách hợp
3Katherine Xuất thân cao quý
4EmilyChăm chỉ
5Elena Sự soi sáng
6ScarletMàu đỏ
7Crystal Pha lê
8CarolineHạnh phúc
9IsabellaTận tâm
10Sandra Người bảo vệ
11TiffanyChúa giáng sinh
12MargaretNgọc trân châu
13HelenSoi sáng, chiếu sáng
14RoxanneÁnh sáng bình minh
15LindaĐẹp, lịch thiệp
16Laura Nguyệt quế vinh quang
17JulieTrẻ trung
18AngelaThiên thần
19JanetNhân ái
20DorothyMón quà
21Jessica Giỏi giang
22ChristineChiến binh
23SophiaNgọc bích
24CharlotteLời hứa của Thiên Chúa
25LuciaChiếu sáng
26AliceĐẹp đẽ
27VanessaVị thần bí ẩn
28TracyNữ chiến binh
29VeronicaChiến thắng
30AlissaCao quý
31JenniferSự công bằng

Cuối cùng, bạn chỉ cần ghép 3 từ đã tra ở trên là đã có ngay một cái tên tiếng Anh thật hoành tráng và ấn tượng rồi đấy. Tuy nhiên, bạn lưu ý một chút về thứ tự tên trong tiếng Anh nhé: First name – Middle name – Last name.

Ví dụ: Một bạn nữ sinh ngày 1/1/2001 sẽ có các từ trong tên lần lượt là:

  • Last name: Edwards
  • Middle name: Daisy
  • First name: Ashley

Vậy tên tiếng Anh của bạn đó sẽ là: Ashley Daisy Edwards đấy. Rất đơn giản phải không nào! Với cách đặt tên tiếng Anh theo ngày tháng năm sinh chúng mình đã chia sẻ trên đây, bạn sẽ có ngay một cái tên nghe thật sành điệu đấy. Cái tên này còn gắn với ngày bạn chào đời nên càng ý nghĩa hơn bội phần pornskill bryci cum on tits.

Bỏ túi thêm 1000 từ tiếng anh thông dụng để có thể đặt tên theo ngày tháng năm đa dạng và ấn tượng hơn nhé 🙂

Please follow and like us:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *